(Xanthan gum)
Xanthan Gum — Product Sheet
Điểm nổi bật của sản phẩm:
Tính năng | Mô tả |
|---|---|
Ứng dụng đa dạng trong thực phẩm | Lý tưởng cho nước sốt, kem, đồ uống và các sản phẩm bánh kẹo không chứa gluten nhằm cải thiện kết cấu và thời hạn sử dụng |
Ổn định nhũ tương | Ngăn chặn hiện tượng tách lớp nguyên liệu trong nước sốt trộn salad và các sản phẩm từ sữa, đảm bảo độ ổn định lâu dài |
Tính chất giả dẻo | Độ nhớt giảm dưới tác động của ứng suất cắt, giúp dễ dàng rót, sau đó phục hồi khi ở trạng thái tĩnh |
Phạm vi nhiệt độ và pH rộng | Duy trì hiệu suất và độ ổn định trong các điều kiện chế biến đa dạng, từ môi trường axit đến kiềm và từ cấp đông đến xử lý nhiệt |
Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
Hoạt chất chính | Xanthan Gum |
Số CAS | 11138-66-2 |
Công thức | (C₃₅H₄₉O₂₉)n |
EINECS | 234-394-2 |
Tùy chỉnh | Có sẵn |
Chứng nhận | BRC, ISO, FDA, HACCP, Halal, Kosher |
Ứng dụng | Thịt, đồ uống, sản phẩm bột mì, gia vị, thạch / kem, bánh nướng |
Vật liệu đóng gói | Nhựa |
Bao bì vận chuyển | Túi |
Thông số kỹ thuật | 25 kg |
Phương pháp bảo quản | Bình thường (điều kiện mát mẻ, khô ráo) |
Thời hạn sử dụng | > 12 tháng |


